Multifunctional laser color HP Enterprise X58045DN, Format A4, Laser, Color, Functi:Print, Cpy, Scan, Fax optional, Viteza printare: 43ppm, Rezolutieprintare; 1200 x 1200 dpi, Duplex, Procesor 1.2Ghz, 6GB RAM, 32 GB eMMC,Limbaje printare: HP PCL 6; HP

HP
RON 44,930 40 (VAT included)
shipping cost is not included
HP
Financing through Online Credit smart by BT Direct
Calculate the rate
Product code - SKU 7E357A

Details

SKU
7E357A
Brand
HP
Số lượng người dùng
15 user(s)
Tốc độ bộ xử lý
1.2 GHz
Tùy chỉnh kích cỡ của của các phương tiện truyền thông
Tray 1: 64 x 127 to 216 x 1200 mm; Tray 2, optional 1x550-sheet feeders: 101 x 148 to 216 x 356 mm
Kích thước tấm nâng h ng (Rộng x Sâu x Cao)
1200 x 800 x 2083 mm
Kích thước tấm nâng h ng (Rộng x Sâu x Cao) (hệ đo lường Anh)
1198.9 x 800.1 x 2082.8 mm (47.2 x 31.5 x 82)
Trọng lượng pallet (hệ đo lường Anh)
262.6 kg (579 lbs)
Công suất âm thanh phát thải (chế độ sẵn s ng)
35 dB
Áp suất âm thanh phát thải cho người ngo i (chế độ sẵn s ng)
22 dB
Số tiêu thụ điện điển hình (TEC)
0.551 kWh/week
Mã UNSPSC
43212110
Trọng lượng pa-lét
263.4 kg
Số lượng lớp/pallet
3 pc(s)
Số lượng cho mỗi tấm nâng h ng
6 pc(s)
Hỗ trợ hệ điều h nh Window
Windows 8, Windows 8.1, Windows 10, Windows 11
Hệ điều h nh Linux được hỗ trợ
Yes
Các hệ điều h nh khác được hỗ trợ
ChromeOS, Android, iOS
Số lượng thùng các tông cho mỗi lớp
2 pc(s)
Các loại giấy chứng nhận phù hợp
GS mark, CE
In trực tiếp
Yes
Cổng USB
Yes
Số lượng cổng USB 2.0
1
Số lượng cổng USB 3.2 (3.1 Thế hệ 1)
2
Kết nối tùy chọn
Bluetooth, Near Field Communication (NFC), Wireless LAN
Tổng số lượng khay đầu vào
2
Tổng công suất đầu vào
650 sheets
Tổng công suất đầu ra
250 sheets
Sức chứa đầu vào khay giấy 1
100 sheets
Khay đa năng
Yes
Dung lượng Khay Đa năng
100 sheets
Bộ nạp t i liệu tự động (ADF)
Yes
Dung lượng tiếp t i liệu tự động
100 sheets
Số lượng tối đa khay đầu vào
5
Công suất đầu v o tối đa
2300 sheets
Công suất đầu ra tối đa
250 sheets
Tổng lượng dấu chân carbon (kg of CO2e)
410
Lượng khí thải carbon, sản xuất (kg CO2e)
338
Lượng khí thải carbon, hậu cần (kg CO2e)
14
Lượng khí thải carbon, cuối vòng đời (kg CO2e)
48
Tổng lượng khí thải carbon, không có giai đoạn sử dụng (kg CO2e)
15
Công suất tiêu thụ (vận h nh trung bình)
655 W
Năng lượng tiêu thụ trung bình khi in ấn
655 W
Năng lượng tiêu thụ trung bình khi sao chép
655 W
Mức tiêu thụ điện năng (chế độ sẵn s ng)
50.1 W
Tiêu thụ điện (chế độ ngủ)
0.9 W
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy)
0.09 W
Tiêu thụ điện điển hình theo Energy Star (TEC)
0.552 kWh/week
Điện áp AC đầu v o
100 - 240 V
Tần số AC đầu v o
50/60 Hz
Độ ẩm tương đối để vận h nh (H-H)
10 - 80%
Nhiệt độ lưu trữ (T-T)
-20 - 40 C
Nhiệt độ cho phép khi vận h nh (T-T)
10 - 32.5 C
Khoảng dao động độ ẩm khi vận h nh được khuyến nghị
30 - 70%
Biên độ dao động nhiệt độ khi vận h nh (T-T) được khuyến nghị
15 - 27 C
Độ phân giải fax (trắng đen)
300 x 300 DPI
Tốc độ truyền fax
3 sec/page
Tốc độ bộ điều giải (modem)
33.6 Kbit/s
Bộ nhớ fax
1000 pages
Tự động quay số gọi lại
Yes
Quay số nhanh
Yes
Chuyển tiếp fax đến địa chỉ mới
Yes
Trì hoãn gửi fax
No
Tự động giảm
Yes
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Yes
Công nghệ cáp
10/100/1000Base-T(X)
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet
10,100,1000 Mbit/s
Thuật toán bảo mật
SNMPv3, SSL/TLS, EAP-PEAP, EAP-TLS, FIPS 140, HTTPS, IPSec
Công nghệ in lưu động
Mopria Print Service, Apple AirPrint
Bộ nhớ trong (RAM)
6144 MB
Bộ nhớ trong tối đa
6144 MB
Dung lượng lưu trữ bên trong
32 GB
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Yes
Bộ xử lý được tích hợp
Yes
Tốc độ vi xử lý
1200 MHz
Mức áp suất âm thanh (khi in)
53 dB
Mức áp suất âm thanh (khi scan)
52 dB
Mức công suất âm thanh (khi in)
6.4 dB
Công nghệ in
Laser
In
Colour printing
In hai mặt
Yes
Độ phân giải tối đa
1200 x 1200 DPI
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter)
43 ppm
Chế độ in kép
Auto
Độ phân giải m u
1200 x 1200 DPI
Độ phân giải in đen trắng
1200 x 1200 DPI
Tốc độ in (m u, chất lượng bình thường, A4/US Letter)
43 ppm
Thời gian in trang đầu tiên (m u đen, bình thường)
7.2 s
Thời gian in trang đầu tiên (m u, bình thường)
7.9 s
Tính năng in N-in-1
Yes
In an to n
Yes
Kèm hộp mực
Yes
Hiệu suất hộp mực in kèm theo (m u đen)
3500 pages
Hiệu suất hộp mực in kèm theo (m u CMY)
3000 pages
Kèm dây cáp
AC
Sao chép
Colour copying
Copy hai mặt
Yes
Độ phân giải sao chép tối đa
600 x 600 DPI
Chế độ sao chép kép
Auto
Kích thước bản sao tối đa
A4
Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, m u đen, A4)
43 cpm
Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, m u, A4)
43 cpm
Thời gian cho bản sao đầu tiên (m u đen, thường)
5.5 s
Thời gian để sao chép lần đầu (m u, thường)
8.6 s
Số bản sao chép tối đa
9999 copies
Định lại cỡ máy photocopy
25 - 400%
Tính năng photocopy N-in-1
Yes
Tính năng photocopy sách
Yes
Tính năng photo thẻ căn cước
Yes
Tính năng Auto fit
Yes
Tính năng xóa viền (Edge erase)
Yes
Tính năng Stamp (Tem)
Yes
Chèn watermark khi photocopy
Yes
Quét (scan)
Colour scanning
Quét kép
Yes
Độ phân giải scan quang học
600 x 600 DPI
Kiểu quét
Flatbed scanner
Chế độ quét kép
Auto
Độ phân giải quét tối đa
600 x 600 DPI
Phạm vi quét tối đa
216 x 356 mm
Công nghệ quét
CIS
Quét đến
Network folder, USB
Tốc độ quét (m u)
47 ppm
Tốc độ quét (m u đen)
47 ppm
Tốc độ quét hai mặt (m u)
94 ppm
Tốc độ quét hai mặt (m u đen)
94 ppm
Hỗ trợ định dạng hình ảnh
JPEG, MTIFF, TIFF
Các định dạng văn bản
CSV, DOCX, HTML, PDF, RTF, UNICODE, XLSX, XML, XPS
Độ sâu m u đầu v o
24 bit
Các cấp độ xám
256
Ổ đĩa quét
TWAIN
Bảo vệ năng động HP
Yes
M u sắc sản phẩm
Grey
Định vị thị trường
Enterprise
M n hình tích hợp
Yes
M n hình hiển thị
CGD
Kích thước m n hình
20.3 cm (8)
Kiểu kiểm soát
Touch
Hiển thị m u
Yes
Chiều rộng của kiện h ng
758 mm
Chiều sâu của kiện h ng
598 mm
Chiều cao của kiện h ng
652 mm
Trọng lượng thùng h ng
41.4 kg
Chứng chỉ bền vững
Blue Angel, ENERGY STAR
Vật liệu v công nghệ bền vững
15% post-consumer recycled plastic
Tuân thủ bền vững
Yes
Chu trình hoạt động (tối đa)
120000 pages per month
Chức năng in 2 mặt
Print
Số lượng hộp mực in
4
M u sắc in
Black, Cyan, Magenta, Yellow
Chu trình hoạt động (được khuyến nghị)
2000 - 15000 pages per month
Máy gửi kỹ thuật số
Yes
Hệ thống bình mực
No
Ngôn ngữ mô tả trang
PostScript 3, PDF 1.7, PCL 5c
Phông chữ máy in
Scalable, TrueType, Windows, PCL, PostScript
Nhiều công nghệ trong một
Yes
Nước xuất xứ
Czech Republic
Phân khúc HP
Enterprise
Chiều rộng
500 mm
Độ d y
460 mm
Chiều cao
583 mm
Trọng lượng
38.9 kg
Khổ giấy ISO A-series tối đa
A4
ISO loạt cỡ A (A0...A9)
A4, A5, A6
Khổ in tối đa
207.4 x 1191.4 mm
ISO Loạt cỡ B (B0...B9)
B5, B6
Các kích thước ISO C-series (C0...C9)
C5, C6
Các kích cỡ giấy in không ISO
Oficio, 16K
Kích cỡ phong bì
B5, B6, C5, C6
Kích cỡ giấy ảnh
10x15 cm
Chiều rộng giấy in tùy chỉnh
64 - 216 mm
Chiều d i giấy in tùy chỉnh
127 - 1200 mm
Định lượng phương tiện khay giấy
60 - 220 g/m
Watermark printing
Yes
Monthly-Volume
≥100.001pgs
Color-or-Mono
Color
MF-Interface
USB+LAN
ADF
Yes
MF-Format
A4

What customers are saying

Do you own or have used the product?
Post review